exegesis

/,eksi'dʤi:sis/
Học thuật
Thân thiện
exegesis

A scholar writes an exegesis of a biblical passage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự luận giải, sự chú giải hệ thống: "exegesis" quá trình giải thích, phân tích kỹ lưỡng phương pháp một văn bản, đặc biệt văn bản tôn giáo như Kinh Thánh, nhằm làm ý nghĩa của .
    • Bài luận giải, bản chú giải: Từ này cũng có thể chỉ chính văn bản hoặc tác phẩm chứa đựng sự giải thích đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor's exegesis of the ancient scripture was highly detailed. (Bài luận giải của giáo sư về kinh văn cổ rất chi tiết.)
    • Biblical exegesis requires knowledge of historical context. (Việc luận giải Kinh Thánh đòi hỏi kiến thức về bối cảnh lịch sử.)
    • He wrote an exegesis on the first chapter of Genesis. (Ông ấy đã viết một bản chú giải về chương đầu tiên của Sách Sáng Thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hermeneutics and exegesis": Thường được thảo luận cùng nhau, trong đó "hermeneutics" (khoa chú giải) lý thuyết nguyên tắc của việc giải thích, còn "exegesis" việc áp dụng thực tế các nguyên tắc đó.

    • The course covers both the theory of hermeneutics and the practice of exegesis. (Khóa học bao gồm cả lý thuyết về khoa chú giải thực hành luận giải.)
  • "Critical exegesis": Sự luận giải mang tính phê bình, phân tích sâu, thường trong nghiên cứu học thuật.

    • Her thesis provides a critical exegesis of the poet's major works. (Luận văn của ấy đưa ra một sự luận giải tính phê bình về các tác phẩm chính của nhà thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exegetical (tính từ): thuộc về sự luận giải.

    • He is reading an exegetical commentary. (Anh ấy đang đọc một bình luận mang tính luận giải.)
  • Exegete (danh từ): người chuyên luận giải, nhà chú giải.

    • The scholar is a renowned exegete of medieval texts. (Học giả đó một nhà chú giải nổi tiếng về các văn bản thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpretation: sự giải thích, diễn giải (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hệ thống hoặc áp dụng cho văn bản tôn giáo).
  • Explication: sự giải thích tỉ mỉ, làm sáng tỏ.
  • Commentary: bình luận, chú giải (có thể tác phẩm chứa đựng sự giải thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "exegesis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exegesis")

exegesis

A scholar writes an exegesis of a biblical passage.

danh từ
  1. (tôn giáo) sự luận bình, sự giải thích (kinh thánh)