exegetist
/,eksi'dʤetist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người luận bình, người giải thích (kinh thánh): Một học giả chuyên nghiên cứu, phân tích và giải thích ý nghĩa của các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient text was studied by a famous exegetist. (Văn bản cổ đại đã được nghiên cứu bởi một nhà luận bình nổi tiếng.)
- As an exegetist, her work focuses on interpreting the parables. (Là một nhà giải thích kinh thánh, công việc của cô tập trung vào việc luận giải các ngụ ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biblical exegetist": nhà luận bình/giải thích kinh thánh.
- He is respected as a leading biblical exegetist. (Ông ấy được kính trọng như một nhà luận bình kinh thánh hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Exegesis (n): sự luận bình, sự giải thích (kinh thánh); công trình chú giải.
- His exegesis of the scripture is widely accepted. (Công trình chú giải kinh sách của ông ấy được chấp nhận rộng rãi.)
Exegetical (adj): (thuộc về) luận bình, giải thích.
- She wrote an exegetical paper on the Book of Genesis. (Cô ấy đã viết một bài nghiên cứu luận bình về Sách Sáng Thế Ký.)
Từ đồng nghĩa
- Interpreter: người thông dịch, người giải thích.
- Commentator: nhà bình luận, người chú giải.
danh từ
- (tôn giáo) người luận bình, người giải thích (kinh thánh)