exemplairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách gương mẫu: Hành động một cách chuẩn mực, đáng để người khác noi theo.
- Để làm gương: Hành động với mục đích răn đe hoặc nêu gương cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il s'est comporté exemplairement pendant toute la crise. (Anh ấy đã cư xử một cách gương mẫu trong suốt cuộc khủng hoảng.)
- Le directeur a félicité le personnel pour son travail accompli exemplairement. (Giám đốc đã khen ngợi nhân viên vì công việc đã được hoàn thành một cách gương mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "punir exemplairement": trừng phạt nghiêm khắc để làm gương, răn đe.
- Les fraudeurs ont été punis exemplairement par la justice. (Những kẻ gian lận đã bị tòa án trừng phạt nghiêm khắc để làm gương.)
Biến thể và từ gần giống
- Exemplaire (tính từ): gương mẫu, mẫu mực.
- une conduite exemplaire (một tư cách gương mẫu)
- Exemple (danh từ): tấm gương, ví dụ.
- servir d'exemple (làm gương)
Từ đồng nghĩa
- Modèlement: một cách mẫu mực.
- Parfaitement: một cách hoàn hảo (trong ngữ cảnh về hành vi).
- Sévèrement: một cách nghiêm khắc (khi nhấn mạnh khía cạnh trừng phạt để răn đe).
phó từ
- (một cách) gương mẫu
- để làm gương
- Châtier exemplairementphạt để làm gương