exemplariness
/ig'zemplərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất gương mẫu, tính chất mẫu mực: Chất lượng của việc trở thành một hình mẫu lý tưởng để noi theo, thể hiện những phẩm chất tốt đẹp nhất.
- Tính chất để làm gương, tính chất để cảnh cáo: Đặc điểm của một sự vật, sự việc được dùng như một bài học hoặc lời cảnh tỉnh cho người khác.
- Tính chất làm mẫu, tính chất dẫn chứng, tính chất làm thí dụ: Đặc điểm của việc đại diện tiêu biểu cho một nhóm hoặc một khái niệm, có thể dùng để minh họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exemplariness of her leadership inspired the entire team. (Tính chất gương mẫu trong sự lãnh đạo của cô ấy đã truyền cảm hứng cho toàn bộ nhóm.)
- The court highlighted the exemplariness of the punishment to deter future crimes. (Tòa án nhấn mạnh tính chất để làm gương của hình phạt nhằm ngăn chặn tội phạm trong tương lai.)
- This case is often cited for its exemplariness in legal studies. (Vụ án này thường được trích dẫn vì tính chất làm mẫu của nó trong các nghiên cứu pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral exemplariness": Tính gương mẫu về mặt đạo đức.
- The story is praised for its moral exemplariness. (Câu chuyện được ca ngợi vì tính gương mẫu về mặt đạo đức của nó.)
"Pedagogical exemplariness": Tính chất mẫu mực trong giáo dục, tính chất để làm ví dụ giảng dạy.
- The textbook is chosen for its pedagogical exemplariness. (Cuốn sách giáo khoa được chọn vì tính chất mẫu mực trong giảng dạy của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Exemplar (n): Mẫu mực, điển hình, người/vật gương mẫu.
- He is considered an exemplar of kindness. (Anh ấy được coi là một tấm gương mẫu mực của lòng tốt.)
Exemplary (adj): Gương mẫu, mẫu mực; (hình phạt) để làm gương.
- She received an award for her exemplary conduct. (Cô ấy nhận được giải thưởng vì tư cách gương mẫu.)
- The judge gave him an exemplary sentence. (Thẩm phán đã tuyên cho anh ta một bản án để làm gương.)
Từ đồng nghĩa
- Model quality: Phẩm chất mẫu mực.
- Paragon status: Địa vị mẫu mực, chuẩn mực.
- Ideal nature: Bản chất lý tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "exemplariness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exemplariness")
danh từ
- tính chất gương mẫu, tính chất mẫu mực
- tính chất để làm gương, tính chất để cảnh cáo
- tính chất làm mẫu, tính chất dẫn chứng, tính chất làm thí dụ