exemplifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Minh họa bằng ví dụ: Hành động giải thích, làm rõ hoặc chứng minh một khái niệm, lý thuyết hoặc ý tưởng bằng cách đưa ra một hoặc nhiều ví dụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur a exemplifié sa théorie avec un cas concret. (Giáo sư đã minh họa bằng ví dụ cho lý thuyết của mình với một trường hợp cụ thể.)
- Pour exemplifier mon propos, je vais vous raconter une histoire. (Để minh họa bằng ví dụ cho điều tôi nói, tôi sẽ kể cho các bạn một câu chuyện.)
- Ce graphique exemplifie parfaitement la tendance. (Biểu đồ này minh họa bằng ví dụ một cách hoàn hảo cho xu hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "servir à exemplifier": được dùng để minh họa.
- Cette anecdote peut servir à exemplifier les difficultés rencontrées. (Giai thoại này có thể được dùng để minh họa những khó khăn gặp phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Exemple (danh từ): ví dụ.
- Donnez-moi un exemple, s'il vous plaît. (Hãy cho tôi một ví dụ, làm ơn.)
- Exemplaire (tính từ): gương mẫu, mẫu mực; (danh từ): bản (sách, tài liệu).
- C'est un comportement exemplaire. (Đó là một hành vi gương mẫu.)
- J'ai acheté un exemplaire de ce livre. (Tôi đã mua một bản của cuốn sách này.)
- Exemplification (danh từ): sự minh họa bằng ví dụ.
- L'exemplification est une méthode pédagogique efficace. (Việc minh họa bằng ví dụ là một phương pháp sư phạm hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Illustrer: minh họa (nói chung, có thể bằng hình ảnh hoặc ví dụ).
- Démontrer par l'exemple: chứng minh bằng ví dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "exemplifier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exemplifier")
ngoại động từ
- minh họa bằng ví dụ