exenterate

/ek'sentəreit/
Học thuật
Thân thiện
exenterate

The surgeon must exenterate the damaged organ to prevent infection.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Y học) Khoét bỏ, lấy hết nội dung của một hốc cơ thể: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó toàn bộ nội dung của một khoang cơ thể (như ổ mắt, xương chậu) được lấy bỏ.
    • (Nghĩa bóng, hiếm dùng) Moi ruột, lấy hết ruột: Hành động moi hoặc lấy hết ruột ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The surgeon had to exenterate the orbit to remove the extensive tumor. (Bác sĩ phẫu thuật phải khoét bỏ toàn bộ ổ mắt để loại bỏ khối u lan rộng.)
    • In the most severe cases of pelvic infection, it may be necessary to exenterate the pelvis. (Trong những trường hợp nhiễm trùng vùng chậu nghiêm trọng nhất, có thể cần phải khoét bỏ toàn bộ nội dung vùng chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pelvic exenteration": Phẫu thuật khoét chậu. Một cuộc phẫu thuật lớn để loại bỏ nhiều cơ quan trong vùng chậu.
    • Pelvic exenteration is a radical surgery sometimes used for advanced cancers. (Phẫu thuật khoét chậu một phẫu thuật triệt để đôi khi được sử dụng cho các bệnh ung thư giai đoạn muộn.)
  • "Orbital exenteration": Phẫu thuật khoét ổ mắt.
    • Orbital exenteration involves removing the eye and all the tissues within the eye socket. (Phẫu thuật khoét ổ mắt bao gồm việc loại bỏ nhãn cầu tất cả các trong hốc mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Exenteration (danh từ): Thủ thuật khoét bỏ.
    • The patient underwent an exenteration. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật khoét bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Eviscerate (động từ): Mổ lấy ruột, mở bụng lấy nội tạng. (Có thể dùng trong cả y học nghĩa bóng, phổ biến hơn "exenterate" trong ngữ cảnh không chuyên môn).
  • Hollow out (cụm động từ): Khoét rỗng, làm cho rỗng. (Nghĩa chung, không mang tính y học chuyên ngành).
Lưu ý
  • "Exenterate" một thuật ngữ y học rất chuyên ngành đặc thù, chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo phẫu thuật hoặc văn bản y khoa. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa bóng ("moi ruột") của từ này gần như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
exenterate

The surgeon must exenterate the damaged organ to prevent infection.

ngoại động từ
  1. moi ruột ((nghĩa bóng))
  2. (y học) khoét cầu mắt