exerciseur

Học thuật
Thân thiện
exerciseur

Une personne utilise un exerciseur pour renforcer ses bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dụng cụ tập thể dục dây đàn hồi: Một thiết bị thể dục thường bao gồm tay cầm một hoặc nhiều dây chun (dây đàn hồi) dùng để tạo lực cản khi kéo, giúp rèn luyện sức mạnh bắp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour renforcer mes bras, j'utilise un exerciseur chaque matin. (Để tăng cường sức mạnh cho cánh tay, tôi sử dụng một dây chun tập kéo mỗi buổi sáng.)
    • Cet exerciseur est livré avec trois élastiques de résistance différente. (Dụng cụ tập này được cung cấp kèm ba dây chun độ kháng lực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exerciseur de poitrine": dụng cụ tập kéo ngực, thường dùng để tập ngực tay.
    • Il a acheté un exerciseur de poitrine pour s'entraîner à la maison. (Anh ấy đã mua một dụng cụ tập ngực để luyện tập tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Élastique de fitness (n.m): dây chun/dây kháng lực thể dục. (Từ này chỉ phần dây đàn hồi, trong khi 'exerciseur' thường chỉ toàn bộ dụng cụ tay cầm.)
  • Bandé de résistance (n.f): dải kháng lực, một dạng dây/đai tập tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Extenseur (n.m): dụng cụ kéo giãn, dây tập. (Đâytừ đồng nghĩa phổ biến nhất cho 'exerciseur' trong ngữ cảnh thể dục.)
  • Élastique d'entraînement (n.m): dây chun luyện tập.
exerciseur

Une personne utilise un exerciseur pour renforcer ses bras.

danh từ giống đực
  1. dây chun tập kéo

Từ gần giống