exorciser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trừ (tà ma): Hành động dùng nghi lễ, sức mạnh tâm linh hoặc tôn giáo để đuổi một linh hồn, ma quỷ hoặc thế lực xấu xa ra khỏi một người, một nơi chốn hoặc một vật thể.
- Trừ tà cho (ai): Hành động thực hiện nghi thức trừ tà lên một người bị cho là bị ma quỷ ám hoặc bị ảnh hưởng bởi thế lực xấu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le prêtre a essayé d'exorciser le démon. (Vị linh mục đã cố gắng trừ con quỷ.)
- On a fait appel à un chaman pour exorciser la maison hantée. (Người ta đã mời một pháp sư đến để trừ tà cho ngôi nhà ma.)
- Dans le film, ils doivent exorciser la jeune fille possédée. (Trong bộ phim, họ phải trừ tà cho cô gái bị ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exorciser ses démons" (nghĩa bóng): Vượt qua những nỗi ám ảnh, ký ức đau buồn hoặc cảm xúc tiêu cực trong tâm trí.
- L'écriture l'a aidé à exorciser ses démons intérieurs. (Viết lách đã giúp anh ấy trừ khử những con quỷ nội tâm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Exorcisme (danh từ): Nghi lễ trừ tà.
- L'exorcisme est un rituel ancien. (Nghi lễ trừ tà là một nghi thức cổ xưa.)
- Exorciste (danh từ): Người thực hiện nghi lễ trừ tà (thầy trừ tà).
- L'exorciste a récité des prières. (Thầy trừ tà đã đọc những lời cầu nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Chasser (un esprit maléfique): Đuổi (một linh hồn độc ác).
- Purifier (un lieu): Thanh tẩy (một nơi chốn) - thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "exorciser".
Thành ngữ liên quan
- Jeter un sort / lever un sort: Bỏ bùa / giải bùa. (Đây là những khái niệm liên quan nhưng khác biệt: "jeter un sort" là ám chỉ, trong khi "exorciser" là trừ tà.)
ngoại động từ
- trừ (tà ma)
- trừ tà cho (ai)