exercitation

/eg,zə:si'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exercitation

A student completes a writing exercitation at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thực hành, sự rèn luyện: Hành động luyện tập hoặc thực hành một kỹ năng, kiến thức, hoặc năng khiếu để trở nên thành thạo hơn.
    • Bài luận; bài tập diễn thuyết: Một bài viết hoặc bài nói được chuẩn bị kỹ lưỡng, thường mang tính học thuật hoặc hùng biện, nhằm mục đích rèn luyện tư duy hoặc kỹ năng thuyết trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Daily exercitation in playing the piano is essential for a musician. (Việc rèn luyện chơi piano hàng ngày điều cần thiết đối với một nhạc .)
    • The professor assigned an exercitation on the causes of the war. (Giáo sư đã giao một bài luận về nguyên nhân của cuộc chiến.)
    • His skill in debate comes from years of exercitation. (Kỹ năng tranh biện của anh ấy đến từ nhiều năm thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercitation of the mind": Sự rèn luyện trí óc.

    • Reading complex texts is a good exercitation of the mind. (Đọc các văn bản phức tạp một sự rèn luyện trí óc tốt.)
  • Trong ngữ cảnh học thuật cổ điển, "exercitation" có thể chỉ một bài thực hành viết hoặc nói cấu trúc chặt chẽ, như một bài tập cho sinh viên.

Biến thể từ gần giống
  • Exercise (n): Bài tập, sự rèn luyện. (Từ phổ biến rộng nghĩa hơn "exercitation").

    • Physical exercise is good for health. (Tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.)
  • Practice (n): Sự thực hành, sự luyện tập.

    • She needs more practice to improve her French. ( ấy cần thực hành nhiều hơn để cải thiện tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Drill: Bài tập lặp đi lặp lại để thành thạo.
  • Training: Sự đào tạo, huấn luyện.
  • Disquisition: Bài luận, bài khảo cứu học thuật (nghĩa gần với "bài luận").
Lưu ý
  • "Exercitation" một từ tính học thuật cao ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "practice", "exercise", hoặc "essay" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, các tác phẩm triết học, hoặc văn chương cổ điển.
exercitation

A student completes a writing exercitation at her desk.

danh từ
  1. sự sử dụng (một năng khiếu)
  2. sự thực hành
  3. sự rèn luyện
  4. bài luận; bài tập diễn thuyết