exergonic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa sinh) Thuộc về quá trình có kèm theo sự giải phóng năng lượng: "Exergonic" mô tả một phản ứng hóa học hoặc quá trình sinh hóa trong đó năng lượng được giải phóng ra môi trường xung quanh. Các quá trình này thường diễn ra tự phát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cellular respiration is an exergonic process that releases energy. (Hô hấp tế bào là một quá trình exergonic giải phóng năng lượng.)
- The breakdown of ATP to ADP is exergonic. (Sự phân giải ATP thành ADP là exergonic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exergonic reaction": phản ứng giải phóng năng lượng.
- In metabolism, catabolic reactions are typically exergonic. (Trong quá trình trao đổi chất, các phản ứng dị hóa thường là các phản ứng giải phóng năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Exergonically (trạng từ): một cách giải phóng năng lượng.
- The reaction proceeds exergonically. (Phản ứng tiến triển một cách giải phóng năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Energy-releasing: giải phóng năng lượng.
- Spontaneous (in a thermodynamic context): tự phát (trong ngữ cảnh nhiệt động lực học, khi nói đến sự thay đổi năng lượng tự do).
Từ trái nghĩa
- Endergonic: (hóa sinh) thuộc quá trình cần thu năng lượng từ bên ngoài.
Adjective
- (hóa sinh) thuộc quá trình có kèm theo sự giải phóng năng lượng