exergure

/ek'sə:g/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần dưới mặt trái (của huy hiệu, đồng tiền): "Exergue" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ phần không gian, thường được phân cách bằng một đường kẻ, nằmphía dưới cùng của mặt trái (mặt sau) một đồng tiền, huy chương, con dấu hoặc huy hiệu.
    • Câu khắcphần dưới mặt trái: "Exergue" cũng có thể chỉ nội dung (chữ, số, hình ảnh nhỏ) được khắc hoặc đúc trong phần không gian đặc biệt đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The date of minting is often placed in the exergue of the coin. (Ngày đúc tiền thường được đặtphần exergue của đồng tiền.)
    • The exergue on this ancient medal contains the engraver's initials. (Phần exergue trên tấm huy chương cổ này chứa các chữ cái đầu của người khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu cổ vật (numismatics), "exergue" một phần quan trọng để xác định niên đại, nguồn gốc tính xác thực của đồng tiền hoặc huy chương.
  • Phần "exergue" có thể để trống hoặc chứa các thông tin như: năm phát hành, dấu hiệu của xưởng đúc, khẩu hiệu, hoặc một biểu tượng nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Exergual (tính từ): thuộc về exergue.
    • The exergual inscription is hard to read. (Dòng chữ khắcphần exergue rất khó đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong ngữ cảnh tiếng Việt, có thể diễn giải "phần đế khắc chữ", "phần ghi chú dưới đáy" hoặc giữ nguyên thuật ngữ "exergue".
Lưu ý
  • "Exergue" một từ chuyên môn, hầu như chỉ được sử dụng trong các lĩnh vực như khảo cổ học, nghiên cứu tiền cổ (numismatics), nghiên cứu huy hiệu học (heraldry). rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
  1. phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền)
  2. câu khắcphần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền)