exeunt
/'eksiʌnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Sân khấu):
- Vào (sân khấu): "exeunt" là một từ tiếng Latin được sử dụng trong kịch bản sân khấu để chỉ thị rằng hai hoặc nhiều nhân vật rời khỏi sân khấu cùng một lúc. Đây là lệnh đạo diễn dành cho diễn viên.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The scene ends with the stage direction: "Exeunt Hamlet and Horatio." (Cảnh kết thúc với chỉ dẫn sân khấu: "Hamlet và Horatio vào.")
- After the final speech, the script says "exeunt all." (Sau bài diễn văn cuối cùng, kịch bản ghi "tất cả vào.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exeunt omnes": Một cụm từ Latin phổ biến trong kịch nghĩa là "tất cả vào" hoặc "mọi người vào". Đây là một chỉ dẫn sân khấu cố định.
- The act concludes with the simple direction: "Exeunt omnes." (Hồi kịch kết thúc với chỉ dẫn đơn giản: "Tất cả vào.")
Biến thể và từ gần giống
- Exit (v): Vào (dành cho một nhân vật duy nhất). Đây là dạng số ít của "exeunt".
- The stage direction reads: "Exit the King." (Chỉ dẫn sân khấu ghi: "Nhà vua vào.")
Lưu ý sử dụng
- Từ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh viết kịch bản sân khấu (kịch, opera) hoặc khi mô tả các chỉ dẫn trong những văn bản đó. Nó không được dùng trong hội thoại thông thường.
- "Exeunt" là dạng số nhiều. Để chỉ một người vào, từ chính xác là "exit".
nội động từ
- (sân khấu) vào
- exeunt omnesmọi người vào