exfolier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bóc ra từng mảng, tách ra từng lớp: Hành động làm cho một vật đó (thườngmột lớp vỏ, da, hoặc vật liệu) bong tróc hoặc tách ra thành từng mảng mỏng.
    • (Trong chăm sóc da) Làm bong tế bào chết: Làm sạch da bằng cách loại bỏ các tế bào da chết trên bề mặt, giúp da mịn màng sáng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gel exfolie la peau en douceur. (Loại gel này nhẹ nhàng làm bong tế bào chết trên da.)
    • Il faut exfolier son visage une fois par semaine. (Cần phải tẩy tế bào chết cho mặt một lần mỗi tuần.)
    • Le vent et la pluie ont fini par exfolier la peinture sur le vieux banc. (Gió mưa cuối cùng đã làm bong lớp sơn trên chiếc ghế dài .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc địa chất: Có thể dùng để mô tả hiện tượng đá hoặc khoáng chất bong ra thành từng lớp mỏng do tác động của thời tiết.
    • La roche commence à s'exfolier sous l'effet du gel. (Tảng đá bắt đầu bong ra từng mảng dưới tác động của băng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Exfoliation (danh từ): Sự bong tróc, sự tẩy tế bào chết.
    • L'exfoliation régulière est bonne pour la peau. (Việc tẩy tế bào chết thường xuyên rất tốt cho da.)
  • Exfoliant (danh từ): Sản phẩm (kem, gel, hạt) dùng để tẩy tế bào chết.
    • J'utilise un exfoliant doux. (Tôi sử dụng một sản phẩm tẩy tế bào chết dịu nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gommer: Chà nhẹ để loại bỏ (thường dùng trong chăm sóc da).
  • Décoller: Bong ra, tróc ra (nghĩa rộng hơn).
  • Désquamer: (Y học) Tróc vảy, bong vảy da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bóc ra từng mảng
    • Exfolier une ardoise
      bóc đá ra từng mảng