exhalaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hơi toát lên, mùi xông lên: Chỉ một luồng hơi, thường là một mùi, được tỏa ra hoặc bốc lên từ một vật thể, chất lỏng hoặc bề mặt nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une exhalaison désagréable s'échappait de la poubelle. (Một mùi khó chịu bốc lên từ thùng rác.)
- Les exhalaisons des fleurs embaumaient le jardin. (Hương thơm tỏa ra từ những bông hoa làm thơm ngát cả khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exhalaison toxique": hơi độc, khí độc tỏa ra.
- Il faut éviter les exhalaisons toxiques de ce produit chimique. (Cần tránh những hơi độc tỏa ra từ hóa chất này.)
"exhalaison de marais": hơi ẩm, mùi bốc lên từ đầm lầy.
- La région est connue pour ses exhalaisons de marais malsaines. (Vùng này nổi tiếng với những mùi hôi bốc lên từ đầm lầy không tốt cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Exhaler (động từ): thở ra, tỏa ra, bốc hơi.
- La terre exhalait une odeur de pluie. (Mặt đất tỏa ra mùi của cơn mưa.)
Émanation (danh từ giống cái): sự tỏa ra, sự bốc lên (thường dùng cho khí, mùi hoặc ảnh hưởng).
- Les émanations du volcan étaient visibles de loin. (Những luồng khí tỏa ra từ núi lửa có thể nhìn thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Effluve: luồng hơi thơm hoặc hôi thoảng qua.
- Odeur: mùi (nói chung).
- Émanation: sự bốc hơi, sự tỏa ra (như đã nêu ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "exhaler".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exhalaison".)
danh từ giống cái
- hơi toát lên, mùi xông lên