exhaure

danh từ giống cái
  1. (ngành mỏ) sự tháo nước thấm
  2. (ngành mỏ) thiết bị tháo nước thấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

exhaure
Une pompe d'exhaure évacue l'eau d'une galerie de mine.