exhauster

/ig'zɔ:stə/
Học thuật
Thân thiện
exhauster

A worker uses an exhauster to remove dust from the workshop floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Máy hút gió, quạt hút gió: Một thiết bị khí dùng để hút loại bỏ không khí, khí hoặc hơi từ một không gian hoặc hệ thống.
    • Thiết bị hút bụi chân không (trong luyện kim): Một loại máy chuyên dụng dùng để hút bụi các hạt vật chất nhỏ trong các quy trình công nghiệp, đặc biệt luyện kim.
    • Máy hút bụi: Một thiết bị dùng để làm sạch bằng cách hút bụi bẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed a powerful exhauster to remove fumes from the workshop. (Nhà máy lắp đặt một máy hút gió công suất lớn để loại bỏ khói từ phân xưởng.)
    • In steel production, the exhauster is vital for maintaining air quality by removing fine dust. (Trong sản xuất thép, thiết bị hút bụi chân không rất quan trọng để duy trì chất lượng không khí bằng cách loại bỏ bụi mịn.)
    • This industrial exhauster can clean large areas quickly. (Chiếc máy hút bụi công nghiệp này có thể làm sạch những khu vực rộng một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centrifugal exhauster": Máy hút ly tâm. Một loại máy hút sử dụng lực ly tâm để đẩy khí hoặc không khí ra ngoài.
    • A centrifugal exhauster is often used in ventilation systems. (Một máy hút ly tâm thường được sử dụng trong các hệ thống thông gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhaust (Động từ): Làm kiệt sức, dùng hết, xả (khí).
    • The long journey exhausted him. (Chuyến đi dài đã làm kiệt sức anh ấy.)
  • Exhaustion (Danh từ): Sự kiệt sức, sự cạn kiệt.
    • He suffered from complete exhaustion after the project. (Anh ấy bị kiệt sức hoàn toàn sau dự án.)
  • Exhaustive (Tính từ): Toàn diện, triệt để.
    • They conducted an exhaustive investigation. (Họ đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Extractor fan: Quạt hút.
  • Ventilator: Máy thông gió.
  • Suction device/unit: Thiết bị hút.
  • Dust collector: Máy thu bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "exhauster")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "exhauster")

exhauster

A worker uses an exhauster to remove dust from the workshop floor.

danh từ (kỹ thuật)
  1. quạt hút gió; máy hút gió
  2. thiết bị hút bụi chân không (luyện kim)
  3. máy hút bụi

Từ chứa "exhauster"