exhausteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ phận hút nhiên liệu: Trong động cơ, đặc biệt là động cơ ô tô cũ, "exhausteur" là một bộ phận dùng để hút nhiên liệu (như xăng) từ bình chứa vào bộ chế hòa khí.
- Bộ phận hút chất lỏng: Nói chung, "exhausteur" có thể chỉ một thiết bị hoặc cơ cấu dùng để hút một chất lỏng (như nước) từ nơi này lên nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le mécanicien a remplacé l'exhausteur de la vieille voiture. (Người thợ máy đã thay thế cái hút xăng của chiếc xe cũ.)
- Cet exhausteur permet de pomper l'eau du puits. (Cái hút nước này cho phép bơm nước từ giếng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exhausteur de carburant": bộ phận hút nhiên liệu.
- La panne venait probablement de l'exhausteur de carburant. (Sự cố có lẽ đến từ bộ phận hút nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pompe (n.f): máy bơm, bơm. (Đây là từ rộng hơn, chỉ chung các thiết bị bơm hoặc hút chất lỏng.)
- Carburateur (n.m): bộ chế hòa khí. (Đây là một bộ phận khác trong hệ thống nhiên liệu, nơi nhiên liệu được trộn với không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Pompe d'aspiration: bơm hút.
- Dispositif d'aspiration: thiết bị hút.
Lưu ý
- Từ "exhausteur" này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về các động cơ hoặc hệ thống cơ khí cũ. Trong các phương tiện hiện đại sử dụng hệ thống phun xăng điện tử, bộ phận này thường không còn được sử dụng.
danh từ giống đực
- cái hút xăng (ô tô); cái hút nước lên