exhaustiveness
/ig'zɔ:stivnis/
Học thuậtThân thiện
A researcher ensures the exhaustiveness of her literature review by checking every source.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thấu đáo, tính chất toàn diện: Chất lượng của việc bao quát hoặc xem xét mọi khía cạnh, chi tiết có thể có; không bỏ sót điều gì. Thường dùng để mô tả sự nghiên cứu, phân tích, thảo luận hoặc danh sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exhaustiveness of the report impressed the committee. (Tính chất toàn diện của báo cáo đã gây ấn tượng với hội đồng.)
- She was known for the exhaustiveness of her research. (Cô ấy được biết đến nhờ tính thấu đáo trong nghiên cứu của mình.)
- The dictionary's value lies in the exhaustiveness of its entries. (Giá trị của cuốn từ điển nằm ở tính toàn diện của các mục từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with exhaustiveness": một cách thấu đáo, một cách toàn diện.
- The topic was examined with great exhaustiveness. (Chủ đề đã được xem xét một cách hết sức thấu đáo.)
- "in its exhaustiveness": trong sự toàn diện của nó.
- The manual is remarkable in its exhaustiveness. (Cuốn sách hướng dẫn đáng chú ý ở sự toàn diện của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhaustive (tính từ): thấu đáo, toàn diện.
- They conducted an exhaustive search. (Họ đã tiến hành một cuộc tìm kiếm thấu đáo.)
- Exhaustively (trạng từ): một cách thấu đáo.
- The subject was exhaustively studied. (Chủ đề đã được nghiên cứu một cách thấu đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Thoroughness: tính kỹ lưỡng, tính chu đáo.
- Comprehensiveness: tính bao quát, tính toàn diện.
- Inclusiveness: tính bao hàm, tính toàn diện.
Từ trái nghĩa
- Superficiality: tính hời hợt, tính bề mặt.
- Incompleteness: tính không đầy đủ, tính thiếu sót.
- Selectiveness: tính chọn lọc, tính không toàn diện.
A researcher ensures the exhaustiveness of her literature review by checking every source.
danh từ
- tính chất thấu đáo, tính chất toàn diện (của sự nghiên cứu bàn bạc...)