exhibitionism

/,eksi'biʃnizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thói thích phô trương, thói khoe khoang: Hành vi cố tình thu hút sự chú ý của người khác một cách lộ liễu quá mức.
    • (Y học) Chứng phô bày: Một rối loạn tâm lý trong đó một người ham muốn hoặc khoái cảm từ việc phô bày bộ phận sinh dục của mình trước mặt người lạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa xã hội):

    • His constant boasting on social media is pure exhibitionism. (Việc anh ta liên tục khoe khoang trên mạng xã hội thói phô trương thuần túy.)
    • The artist's controversial performance was criticized as mere exhibitionism. (Buổi biểu diễn gây tranh cãi của nghệ sĩ đó bị chỉ trích chỉ sự phô trương.)
  • Danh từ (Nghĩa y học):

    • The man was arrested for exhibitionism in the public park. (Người đàn ông bị bắt tội phô bàycông viên công cộng.)
    • Exhibitionism is classified as a paraphilic disorder in psychology. (Chứng phô bày được phân loại một rối loạn lệch lạc tình dục trong tâm lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural exhibitionism": Sự phô trương mang tính văn hóa, thường liên quan đến việc phô bày sự giàu có hoặc thành tích một cách thái quá.

    • The lavish wedding was an act of cultural exhibitionism. (Đám cưới xa hoa đó một hành vi phô trương văn hóa.)
  • "Digital exhibitionism": Hành vi phô trương bản thân quá mức trên không gian mạng mạng xã hội.

    • Oversharing personal details online is a form of digital exhibitionism. (Chia sẻ quá mức chi tiết cá nhân trên mạng một dạng phô trương kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhibitionist (danh từ): Người thói thích phô trương; người mắc chứng phô bày.

    • He is such an exhibitionist, always needing to be the center of attention. (Anh ta đúng một kẻ thích phô trương, luôn cần trung tâm của sự chú ý.)
  • Exhibitionistic (tính từ): tính chất phô trương, thích phô bày.

    • Her exhibitionistic behavior made everyone uncomfortable. (Hành vi thích phô bày của ấy khiến mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa xã hội: Showmanship (tài phô trương), flamboyance (sự màu mè), ostentation (sự phô trương).
  • Nghĩa y học: Indecent exposure (hành vi phô bày khiếm nhã).
Từ trái nghĩa
  • Modesty (sự khiêm tốn).
  • Reserve (sự dè dặt, kín đáo).
  • Reticence (sự ít nói, sự kín đáo).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực khi nói về hành vi xã hội.
  • Trong bối cảnh y học tâm lý học, đây một thuật ngữ chuyên môn, cần được sử dụng một cách thận trọng chính xác.
  • Cần phân biệt giữa nghĩa thông thường (thích phô trương) nghĩa chuyên ngành tâm lý (chứng rối loạn).
danh từ
  1. thói thích phô trương
  2. (y học) chứng phô bày (chỗ kín)

Từ đồng nghĩa