immodesty

/i'mɔdisti/
Học thuật
Thân thiện
immodesty

A woman's immodesty was evident in her revealing attire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khiếm nhã, tính bất lịch sự: Hành vi hoặc thái độ không phù hợp với các chuẩn mực xã hội về sự khiêm tốn lịch sự, đặc biệt liên quan đến trang phục, cử chỉ hoặc lời nói.
    • Tính không đứng đắn, tính không đoan trang: Sự thiếu vắng sự kín đáo hoặc trang nhã, thường được mong đợi trong các tình huống xã giao.
    • Tínhliêm sỉ, tính trơ trẽn, tính trơ tráo: Sự thiếu ý thức về sự xấu hổ hoặc ranh giới đạo đức, thể hiện sự táo bạo quá mức hoặc thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her immodesty in dress shocked the conservative community. (Sự khiếm nhã trong trang phục của ấy đã gây sốc cho cộng đồng bảo thủ.)
    • The politician's immodesty was evident in his constant self-praise. (Sựliêm sỉ của chính trị gia đó thể hiện qua việc ông ta không ngừng tự ca ngợi bản thân.)
    • Cultural norms differ; what is considered confidence in one place might be seen as immodesty in another. (Chuẩn mực văn hóa khác nhau; điều được coi tự tinnơi này có thể bị xem sự bất lịch sựnơi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brazen immodesty": Sự trơ tráo, vô liêm sỉ một cách trắng trợn, không hề che giấu.

    • He displayed a brazen immodesty by taking credit for his team's work. (Anh ta thể hiện sựliêm sỉ trắng trợn bằng cách nhận công lao cho việc làm của cả nhóm.)
  • "An act of immodesty": Một hành động khiếm nhã.

    • In some cultures, not covering one's head can be viewed as an act of immodesty. (Ở một số nền văn hóa, việc không che đầu có thể bị xem một hành động khiếm nhã.)
Biến thể từ gần giống
  • Immodest (tính từ): Khiếm nhã, bất lịch sự, không đoan trang.
    • She was criticized for her immodest behavior at the formal dinner. ( ấy bị chỉ trích hành vi bất lịch sự tại bữa tiệc tối trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Indecorum: Sự không đúng mực, thiếu trang nhã.
  • Impudence: Sự trơ tráo, mặt dày.
  • Boldness (theo nghĩa tiêu cực): Sự táo bạo quá mức, sự liều lĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Modesty: Sự khiêm tốn, sự kín đáo, đoan trang.
  • Decorum: Sự đúng mực, trang nhã.
  • Propriety: Sự phải phép, đứng đắn.
immodesty

A woman's immodesty was evident in her revealing attire.

danh từ
  1. tính khiếm nhâ, tính bất lịch sự; tính không đứng đắn, tính không đoan trang
  2. tínhliêm sỉ, tính trơ trẽn, tính trơ tráo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống