exhibitionniste

Học thuật
Thân thiện
exhibitionniste

Une personne exhibitionniste se déshabille devant une fenêtre ouverte.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học) Người mắc chứng phô bày: Chỉ một người mắc chứng rối loạn tâm lý, hành vi phô bày bộ phận sinh dục của mình trước người lạ để tìm kiếm sự kích thích tình dục hoặc gây sốc.
    • (Nghĩa bóng) Người hay phô bày tâm sự: Chỉ một người thói quen hoặc xu hướng tiết lộ những chi tiết riêng tư, thân mật về cuộc sống cá nhân, cảm xúc hoặc tâm sự của mình một cách quá mức không phù hợp, thường để thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa y học):

    • La police a arrêté un exhibitionniste dans le parc. (Cảnh sát đã bắt giữ một người mắc chứng phô bày trong công viên.)
    • Ce comportement relève de l'exhibitionnisme. (Hành vi này thuộc về chứng phô bày.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Sur les réseaux sociaux, il est un vrai exhibitionniste, il partage tous les détails de sa vie privée. (Trên mạng xã hội, anh ta đúngmột kẻ hay phô bày, anh ta chia sẻ mọi chi tiết đời tư.)
    • Elle fait de ses problèmes de couple un spectacle, c'est une exhibitionniste. ( ấy biến những vấn đề tình cảm của mình thành một màn trình diễn, đúngmột người thích phô bày tâm sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exhibitionniste verbal": Người thích phô bày bằng lời nói, thích nói về những chuyện riêng tư.
    • En thérapie de groupe, il faut éviter d'être un exhibitionniste verbal et respecter l'intimité des autres. (Trong liệu pháp nhóm, cần tránh trở thành một kẻ thích phô bày bằng lời nói phải tôn trọng sự riêng tư của người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhibitionnisme (danh từ giống đực): Chứng phô bày (trong y học); hành vi hoặc thói quen thích phô bày (nghĩa bóng).
    • L'exhibitionnisme est un trouble psychiatrique. (Chứng phô bàymột rối loạn tâm thần.)
    • L'exhibitionnisme de sa vie sur Instagram est agaçant. (Việc ấy phô bày cuộc sống trên Instagram thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa y học): Không từ đồng nghĩa thông dụng chính xác, thường được mô tả là "personne souffrant d'exhibitionnisme".
  • (Nghĩa bóng): Étalagiste (người thích phô trương), personne qui étale sa vie privée (người trải bày đời tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ "exhibitionniste".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exhibitionniste".

exhibitionniste

Une personne exhibitionniste se déshabille devant une fenêtre ouverte.

danh từ
  1. (y học) người mắc chứng phô bày
  2. (nghĩa bóng) người hay phô bày tâm sự