exhibitive
/ig'zibitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để trưng bày, để phô bày: Mang tính chất dùng để trưng bày, phô ra cho mọi người xem.
- Chứng tỏ, biểu lộ: Có tác dụng hoặc tính chất cho thấy, biểu hiện một điều gì đó ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum's exhibitive hall is closed for renovation. (Hội trường trưng bày của bảo tàng đang đóng cửa để tu sửa.)
- Her tears were exhibitive of her deep sorrow. (Những giọt nước mắt của cô ấy biểu lộ nỗi buồn sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exhibitive of something": (cách dùng trang trọng) chứng tỏ, biểu lộ một phẩm chất, cảm xúc hoặc tình trạng nào đó.
- His calm demeanor was exhibitive of great inner strength. (Thái độ bình tĩnh của anh ấy chứng tỏ một sức mạnh nội tâm lớn lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhibit (động từ): trưng bày, thể hiện.
- The artist will exhibit his new paintings next month. (Nghệ sĩ sẽ trưng bày những bức tranh mới của mình vào tháng tới.)
- Exhibition (danh từ): cuộc triển lãm, sự biểu lộ.
- The international book exhibition attracts many visitors. (Triển lãm sách quốc tế thu hút rất nhiều khách tham quan.)
- Exhibitor (danh từ): người/nhà tổ chức triển lãm.
- Each exhibitor has their own booth at the fair. (Mỗi nhà triển lãm có một gian hàng riêng tại hội chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Demonstrative: có tính chất chứng minh, biểu lộ rõ ràng.
- Displaying: đang trưng bày, phô bày.
- Manifestative: biểu hiện rõ ràng.
Lưu ý
- Từ "exhibitive" ít phổ biến hơn so với các dạng danh từ "exhibition" và động từ "exhibit". Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn phong học thuật để mô tả tính chất biểu lộ hoặc trưng bày.
tính từ
- để trưng bày, để phô bày
- chứng tỏ, biểu lộ