exhilarant

/ig'zilərənt/
Học thuật
Thân thiện
exhilarant

The roller coaster ride was an exhilarant experience for the whole family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm vui vẻ, làm hồ hởi, làm phấn chấn: Mô tả thứ đó tác động làm tinh thần phấn chấn, vui tươi tràn đầy năng lượng.
  2. Danh từ:

    • Điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc chất khả năng gây ra cảm giác phấn khích vui vẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The news had an exhilarant effect on the whole team. (Tin tức đó tác động làm phấn chấn toàn bộ đội.)
    • We felt the exhilarant atmosphere of the festival. (Chúng tôi cảm nhận được bầu không khí làm hồ hởi của lễ hội.)
  • Danh từ:

    • For him, a morning run is a great exhilarant. (Đối với anh ấy, một buổi chạy bộ buổi sáng một điều làm phấn chấn tuyệt vời.)
    • The comedian's performance was a true exhilarant for the audience. (Màn trình diễn của danh hài một điều làm vui vẻ thực sự cho khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, học thuật hoặc mô tả tính chất trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • The exhilarant beauty of the mountain sunrise left us speechless. (Vẻ đẹp làm phấn chấn của bình minh trên núi khiến chúng tôi không nói nên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhilarating (adj): Làm phấn khích, làm hứng khởi. (Đây dạng tính từ phổ biến thông dụng hơn của "exhilarant").

    • The roller coaster ride was exhilarating. (Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật làm phấn khích.)
  • Exhilaration (n): Sự phấn khích, sự hồ hởi.

    • She felt a sense of exhilaration after winning. ( ấy cảm thấy một cảm giác phấn khích sau khi chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Stimulating: Kích thích, làm hưng phấn.
    • Invigorating: Làm sảng khoái, làm khỏe khoắn.
  • Danh từ:
    • Stimulant: Chất kích thích, điều kích thích.
    • Tonic: Thuốc bổ, điều làm khỏe khoắn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "exhilarant" tính từ/danh từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exhilarant".)

exhilarant

The roller coaster ride was an exhilarant experience for the whole family.

tính từ+ Cách viết khác : (exhilarating)
  1. làm vui vẻ, làm hồ hởi
danh từ
  1. điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi