exigibilité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng đòi, khả năng yêu cầu: Trạng thái của một khoản nợ, một nghĩa vụ hoặc một quyền lợi đã đến hạn có thể được yêu cầu thực hiện ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'exigibilité de la créance est fixée au 1er janvier. (Khả năng đòi khoản tiền phải thu được ấn định vào ngày 1 tháng 1.)
    • La date d'exigibilité de l'impôt est proche. (Ngày đến hạn phải nộp thuế đã gần kề.)
    • Le contrat précise les conditions d'exigibilité du paiement. (Hợp đồng quy định các điều kiện để yêu cầu thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exigibilité immédiate": Khả năng đòi ngay lập tức.
    • En cas de défaut de paiement, la totalité de la somme devient d'une exigibilité immédiate. (Trong trường hợp không thanh toán, toàn bộ số tiền sẽ có thể bị đòi ngay lập tức.)
  • "Dette à court terme d'exigibilité": Khoản nợ ngắn hạn đến hạn phải trả.
    • L'entreprise doit gérer ses dettes à court terme d'exigibilité. (Doanh nghiệp phải quảncác khoản nợ ngắn hạn đến hạn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Exigible (tính từ): Có thể đòi được, đến hạn phải thực hiện.
    • Une somme exigible (Một khoản tiền có thể đòi được/đến hạn thanh toán).
  • Exiger (động từ): Đòi hỏi, yêu cầu.
    • Le créancier peut exiger le paiement. (Chủ nợ có thể yêu cầu thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Échéance (danh từ giống cái): Ngày đến hạn, kỳ hạn.
  • Disponibilité (danh từ giống cái): Tính sẵn sàng, khả năng sử dụng (trong một số ngữ cảnh tài chính).
Từ trái nghĩa
  • Non-exigibilité (danh từ giống cái): Tình trạng chưa đến hạn, không thể đòi.
  • Report (danh từ giống đực): Sự hoãn lại, gia hạn.
danh từ giống cái
  1. khả năng đòi, khả năng yêu cầu
    • L'exigibilité d'une dette
      khả năng đòi món nợ