exigible
/'eksidʤibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đòi, có thể yêu cầu: Dùng để mô tả một khoản tiền, một nghĩa vụ hoặc một quyền lợi mà theo luật hoặc thỏa thuận, có thể được yêu cầu thực hiện hoặc thanh toán ngay lập tức hoặc vào một thời điểm đã định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La somme est exigible à la livraison. (Số tiền có thể đòi khi giao hàng.)
- Cette taxe devient exigible le premier janvier. (Khoản thuế này trở nên có thể yêu cầu thanh toán vào ngày mùng một tháng Giêng.)
- Une dette exigible doit être remboursée sans délai. (Một khoản nợ có thể đòi phải được hoàn trả ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Créance exigible": Khoản nợ có thể đòi, là tài sản mà chủ nợ có quyền yêu cầu con nợ thanh toán ngay.
- L'entreprise a converti ses créances exigibles en liquidités. (Công ty đã chuyển đổi các khoản nợ có thể đòi của mình thành tiền mặt.)
- "À terme exigible": Đến hạn phải thanh toán.
- Le billet à ordre est payable à terme exigible. (Hối phiếu phải trả khi đến hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Exiger (động từ): yêu cầu, đòi hỏi.
- Le contrat exige le paiement immédiat. (Hợp đồng yêu cầu thanh toán ngay lập tức.)
- Exigibilité (danh từ giống cái): tính chất có thể đòi được, thời điểm có hiệu lực đòi.
- L'exigibilité de la pension est fixée par la loi. (Thời điểm có thể đòi lương hưu được luật pháp quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Réclamable: có thể khiếu nại, đòi lại.
- Dû, payable: đến hạn phải trả.
Từ trái nghĩa
- Inexigible: không thể đòi, chưa đến hạn thanh toán.
- Une dette non échue est inexigible. (Một khoản nợ chưa đến hạn là không thể đòi.)
tính từ
- có thể đòi, có thể yêu cầu