exigible
/'eksidʤibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đòi được, có thể yêu cầu được: Mô tả một nghĩa vụ, khoản nợ, hoặc quyền lợi mà theo luật pháp hoặc thỏa thuận, có thể được yêu cầu thực hiện hoặc thanh toán một cách hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tax becomes exigible on the first day of the fiscal year. (Khoản thuế trở nên có thể đòi được vào ngày đầu tiên của năm tài chính.)
- The debt is now exigible from the debtor. (Khoản nợ hiện có thể đòi được từ con nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exigible on demand": có thể đòi ngay lập tức khi có yêu cầu.
- This is a loan exigible on demand. (Đây là một khoản vay có thể đòi ngay khi có yêu cầu.)
"exigible at law": có thể thực thi được theo luật pháp.
- The contractual penalty is exigible at law. (Tiền phạt theo hợp đồng là có thể thực thi được theo luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Exigibility (danh từ): Tính chất có thể đòi hỏi được, khả năng đòi được.
- The exigibility of the claim was confirmed by the court. (Tính chất có thể đòi được của khiếu nại đã được tòa án xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Demandable: Có thể yêu cầu, có thể đòi hỏi.
- Collectible: Có thể thu hồi, có thể thu thập (đặc biệt về nợ).
- Enforceable: Có thể thực thi, có thể thi hành (theo luật).
Từ trái nghĩa
- Inexigible: Không thể đòi được, không thể yêu cầu được.
- An inexigible debt cannot be legally claimed. (Một khoản nợ không thể đòi được thì không thể yêu cầu hợp pháp.)
tính từ
- có thể đỏi được, có thể đòi hỏi được