exiguousness

/,eksi'gju:iti/ Cách viết khác : (exiguousness) /eg'zigjuəsnis/
Học thuật
Thân thiện
exiguousness

The exiguousness of the meal left the child still hungry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hẹp, tính eo hẹp: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó rất hạn chế, thiếu thốn về số lượng, kích thước hoặc phạm vi.
    • Tính nhỏ bé, ít ỏi: Chỉ sự khan hiếm, không đáng kể, hoặc quy mô rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exiguousness of the water supply forced the village to ration carefully. (Tính eo hẹp của nguồn cung cấp nước buộc ngôi làng phải phân phối cẩn thận.)
    • He was surprised by the exiguousness of the evidence presented. (Anh ấy ngạc nhiên trước tính ít ỏi của các bằng chứng được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exiguousness of resources": sự khan hiếm/éo hẹp của tài nguyên.

    • The project's failure was due to the exiguousness of resources. (Sự thất bại của dự án do tính eo hẹp của tài nguyên.)
  • "exiguousness of detail": sự sơ sài, ít ỏi của chi tiết.

    • The report was criticized for the exiguousness of detail. (Báo cáo bị chỉ trích tính sơ sài, ít ỏi của các chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Exiguous (adj): eo hẹp, ít ỏi, nhỏ bé.
    • They survived on an exiguous income. (Họ sống sót nhờ một khoản thu nhập eo hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarcity: sự khan hiếm.
  • Meagerness: sự nghèo nàn, ít ỏi.
  • Insufficiency: sự không đủ, sự thiếu hụt.
Từ trái nghĩa
  • Abundance: sự dồi dào, phong phú.
  • Ampleness: sự rộng rãi, đầy đủ.
  • Plenitude: sự đầy đủ, sung túc.
exiguousness

The exiguousness of the meal left the child still hungry.

danh từ
  1. tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi