exiguousness
/,eksi'gju:iti/ Cách viết khác : (exiguousness) /eg'zigjuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất hẹp, tính eo hẹp: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó rất hạn chế, thiếu thốn về số lượng, kích thước hoặc phạm vi.
- Tính nhỏ bé, ít ỏi: Chỉ sự khan hiếm, không đáng kể, hoặc có quy mô rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exiguousness of the water supply forced the village to ration carefully. (Tính eo hẹp của nguồn cung cấp nước buộc ngôi làng phải phân phối cẩn thận.)
- He was surprised by the exiguousness of the evidence presented. (Anh ấy ngạc nhiên trước tính ít ỏi của các bằng chứng được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exiguousness of resources": sự khan hiếm/éo hẹp của tài nguyên.
- The project's failure was due to the exiguousness of resources. (Sự thất bại của dự án là do tính eo hẹp của tài nguyên.)
"exiguousness of detail": sự sơ sài, ít ỏi của chi tiết.
- The report was criticized for the exiguousness of detail. (Báo cáo bị chỉ trích vì tính sơ sài, ít ỏi của các chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Exiguous (adj): eo hẹp, ít ỏi, nhỏ bé.
- They survived on an exiguous income. (Họ sống sót nhờ một khoản thu nhập eo hẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Scarcity: sự khan hiếm.
- Meagerness: sự nghèo nàn, ít ỏi.
- Insufficiency: sự không đủ, sự thiếu hụt.
Từ trái nghĩa
- Abundance: sự dồi dào, phong phú.
- Ampleness: sự rộng rãi, đầy đủ.
- Plenitude: sự đầy đủ, sung túc.
danh từ
- tính chất hẹp, tính eo hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi