exinscrit

tính từ
  1. (toán học) bàng tiếp
    • Cercle exinscrit
      đường tròn bàng tiếp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "exinscrit"

exinscrit
Un cercle exinscrit touche un côté d'un triangle et les prolongements des deux autres côtés.