existentialism
/,egzis'tenʃəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa hiện sinh: Một trào lưu triết học thế kỷ 20, nhấn mạnh sự tồn tại của cá nhân con người, sự tự do và trách nhiệm cá nhân trong việc tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống trong một thế giới vốn không có ý nghĩa sẵn có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novels of Jean-Paul Sartre are deeply influenced by existentialism. (Các tiểu thuyết của Jean-Paul Sartre chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi chủ nghĩa hiện sinh.)
- Existentialism explores themes of anxiety, freedom, and authenticity. (Chủ nghĩa hiện sinh khám phá các chủ đề về lo âu, tự do và tính chân thực.)
- She wrote her thesis on existentialism in modern literature. (Cô ấy đã viết luận văn về chủ nghĩa hiện sinh trong văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Existential crisis": Khủng hoảng hiện sinh, một giai đoạn nghi ngờ sâu sắc về ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị của cuộc sống.
- After losing his job, he went through a profound existential crisis. (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh sâu sắc.)
"Existential dread/angst": Nỗi lo âu hiện sinh, cảm giác lo lắng sâu xa trước sự tự do, trách nhiệm và sự vô nghĩa tiềm tàng của cuộc sống.
- The character is paralyzed by existential dread. (Nhân vật bị tê liệt bởi nỗi lo âu hiện sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Existential (tính từ): thuộc về sự tồn tại hoặc chủ nghĩa hiện sinh.
- This is an existential question about the purpose of life. (Đây là một câu hỏi hiện sinh về mục đích sống.)
Existentialist (danh từ): người theo chủ nghĩa hiện sinh; (tính từ): theo chủ nghĩa hiện sinh.
- Sartre was a famous existentialist philosopher. (Sartre là một triết gia theo chủ nghĩa hiện sinh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Philosophy of existence: Triết học về sự tồn tại (cách gọi khác của chủ nghĩa hiện sinh).
Thành ngữ liên quan
- "Existence precedes essence": "Tồn tại có trước bản chất". Đây là một nguyên lý nền tảng của chủ nghĩa hiện sinh, cho rằng con người trước hết tồn tại, rồi sau đó mới tự định nghĩa bản chất của mình thông qua hành động và lựa chọn.
- The core idea of existentialism is that existence precedes essence. (Ý tưởng cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh là tồn tại có trước bản chất.)
danh từ
- (triết học) thuyết sinh tồn