existentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Hiện sinh: Thuộc về hoặc liên quan đến sự tồn tại của con người, đặc biệt là về trải nghiệm cá nhân, tự do, lựa chọn và trách nhiệm trong một thế giới không có ý nghĩa có sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'angoisse existentielle est un thème central chez Sartre. (Nỗi lo âu hiện sinh là một chủ đề trung tâm trong triết học của Sartre.)
- Il se pose des questions existentielles sur le sens de la vie. (Anh ấy đặt ra những câu hỏi hiện sinh về ý nghĩa cuộc sống.)
- Cette crise est plus qu'un simple problème pratique ; elle est de nature existentielle. (Cuộc khủng hoảng này không chỉ là một vấn đề thực tiễn đơn thuần; nó mang bản chất hiện sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dilemme existentiel": tình thế tiến thoái lưỡng nan hiện sinh, một sự lựa chọn khó khăn liên quan đến các giá trị cốt lõi của sự tồn tại.
- Choisir entre sa carrière et sa famille peut devenir un véritable dilemme existentiel. (Lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình có thể trở thành một tình thế tiến thoái lưỡng nan hiện sinh thực sự.)
"Vide existentiel": cảm giác trống rỗng, vô nghĩa trong cuộc sống.
- Après la retraite, certains éprouvent un vide existentiel. (Sau khi nghỉ hưu, một số người cảm thấy một sự trống rỗng hiện sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Existence (danh từ, giống cái): sự tồn tại, đời sống.
- L'existence précède l'essence. (Sự tồn tại có trước bản chất.)
Existentialisme (danh từ, giống đực): chủ nghĩa hiện sinh, một trào lưu triết học.
- L'existentialisme de Jean-Paul Sartre est athée. (Chủ nghĩa hiện sinh của Jean-Paul Sartre là vô thần.)
Existentiellement (trạng từ): một cách hiện sinh.
- Il a vécu cette perte existentiellement. (Anh ấy đã trải qua sự mất mát đó một cách hiện sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'existence: liên quan đến sự tồn tại.
- Ontologique (trong một số ngữ cảnh triết học): thuộc về bản thể học, nghiên cứu về sự tồn tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Question / Crise existentielle: câu hỏi / cuộc khủng hoảng hiện sinh (về mục đích sống).
- À la quarantaine, il a traversé une crise existentielle. (Vào tuổi tứ tuần, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh.)
tính từ
- (triết học) hiện sinh