exocet

Học thuật
Thân thiện
exocet

Un exocet plane au-dessus de la surface de l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá chuồn: Một loài biển thuộc họ Exocoetidae, khả năng bay lượn trên mặt nước một quãng ngắn bằng cách vẫy mạnh vây ngực giống như đôi cánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les exocets sont souvent observés fuyant les prédateurs en survolant la surface de l'eau. (Cá chuồn thường được quan sát thấy đang trốn tránh kẻ săn mồi bằng cách bay làtrên mặt nước.)
    • La pêche à l'exocet est pratiquée dans certaines régions tropicales. (Việc đánh bắt cá chuồn được thực hiệnmột số vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voler comme un exocet": Bay nhanh như cá chuồn (dùng để miêu tả một vật thể di chuyển nhanh sát mặt nước hoặc mặt đất).
    • Le missile a volé comme un exocet au-dessus des vagues. (Tên lửa đã bay nhanh như cá chuồn phía trên những con sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Poisson volant (danh từ giống đực): bay (tên gọi thông thường khác của cá chuồn).
    • Le poisson volant utilise ses nageoires pour planer. ( bay sử dụng vây của để lượn.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisson volant: bay.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "Exocet" (viết hoa) cũngtên thương mại của một loại tên lửa chống hạm nổi tiếng của Pháp, được đặt tên theo loài này đặc điểm bay sát mặt nước của . Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học từ điển thuần túy, "exocet" chỉ đề cập đến loài .
exocet

Un exocet plane au-dessus de la surface de l'océan.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá chuồn

Từ có nhắc đến "exocet"