exocrine

/'eksəkrain/
Học thuật
Thân thiện
exocrine

Une glande exocrine libère ses sécrétions dans le tube digestif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Ngoại tiết: Dùng để mô tả một tuyến hoặc cơ quan tiết ra các chất (như enzyme, mồ hôi, nước bọt) thông qua một ống dẫn ra bề mặt bên ngoài cơ thể hoặc vào khoang của một cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pancréas est une glande exocrine. (Tuyến tụy là một tuyến ngoại tiết.)
    • La sueur est produite par des glandes exocrines. (Mồ hôi được sản xuất bởi các tuyến ngoại tiết.)
    • La sécrétion exocrine est dirigée vers l'extérieur ou dans une cavité. (Sự bài tiết ngoại tiết được dẫn ra bên ngoài hoặc vào một khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glande exocrine": Cụm danh từ chuyên ngành chỉ một loại tuyến cụ thể.
    • Les glandes salivaires sont des glandes exocrines. (Các tuyến nước bọtnhững tuyến ngoại tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Exocrinien, exocrinienne (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "exocrine".
  • Endocrine (tính từ): Nội tiết. Đâytừ trái nghĩa, dùng để chỉ các tuyến tiết hormone trực tiếp vào máu.
    • La thyroïde est une glande endocrine. (Tuyến giápmột tuyến nội tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • À sécrétion externe: bài tiết ra ngoài. (Cách giải thích mô tả, không phải từ chuyên môn thông dụng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

exocrine

Une glande exocrine libère ses sécrétions dans le tube digestif.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) ngoại tiết
    • Glande exocrine
      tuyến ngoại tiết

Từ có nhắc đến "exocrine"