exogame

Học thuật
Thân thiện
exogame

Un homme exogame épouse une femme d'un autre village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngoại hôn: Dùng để mô tả một quy tắc, tập tục hoặc hành vi hôn nhân trong đó một người phải kết hôn với người từ bên ngoài nhóm xã hội của chính mình (như thị tộc, bộ lạc, hoặc cộng đồng cụ thể).
    • tính chất ngoại hôn: Chỉ đặc điểm của một xã hội, nền văn hóa hoặc hệ thống quan hệ áp dụng quy tắc ngoại hôn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette tribu pratique une règle exogame stricte. (Bộ lạc này áp dụng một quy tắc ngoại hôn nghiêm ngặt.)
    • Le système de parenté est de type exogame. (Hệ thống thân tộc thuộc loại hình ngoại hôn.)
    • Les unions exogames étaient encouragées pour renforcer les alliances. (Các cuộc hôn nhân ngoại hôn được khuyến khích để củng cố liên minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure exogame": Cấu trúc ngoại hôn. Dùng trong nhân học xã hội học để phân tích tổ chức xã hội.
    • L'étude anthropologique se concentre sur les structures exogames de la société. (Nghiên cứu nhân học tập trung vào các cấu trúc ngoại hôn của xã hội.)
  • "Principe exogame": Nguyên tắc ngoại hôn. Thường được đối lập với nguyên tắc nội hôn (endogame).
    • Le principe exogame interdit le mariage à l'intérieur du clan. (Nguyên tắc ngoại hôn cấm kết hôn trong nội bộ thị tộc.)
Biến thể từ liên quan
  • Exogamie (danh từ giống cái): Chế độ ngoại hôn, tục lệ ngoại hôn.
    • L'exogamie est un thème central en anthropologie sociale. (Chế độ ngoại hônmột chủ đề trung tâm trong nhân học xã hội.)
  • Endogame (tính từ): Nội hôn. Từ trái nghĩa, chỉ tập tục kết hôn trong nội bộ nhóm.
    • Une communauté endogame préserve ses traditions. (Một cộng đồng nội hôn bảo tồn truyền thống của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Alliance extérieure: Liên minh bên ngoài (trong ngữ cảnh hôn nhân).
  • Mariage hors-groupe: Hôn nhân ngoài nhóm.
Ghi chú về cách dùng
  • "Exogame" chủ yếumột thuật ngữ học thuật, được sử dụng trong các lĩnh vực như nhân học, xã hội học, dân tộc học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như règle (quy tắc), système (hệ thống), pratique (tập quán), structure (cấu trúc), union (sự kết hợp/hôn nhân).
exogame

Un homme exogame épouse une femme d'un autre village.

tính từ
  1. ngoại hôn

Từ gần giống