exophthalmus

/,eksɔf'θælməs/ Cách viết khác : (exophthalmia) /,eksɔf'θælmiə/
Học thuật
Thân thiện
exophthalmus

A doctor examines a patient with exophthalmus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Mắt lồi: Một tình trạng y tế trong đó một hoặc cả hai nhãn cầu bị đẩy lồi ra phía trước, vượt ra ngoài hốc mắt bình thường. Đây thường triệu chứng của một bệnh tiềm ẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Graves' disease is a common cause of exophthalmus. (Bệnh Graves một nguyên nhân phổ biến gây ra chứng mắt lồi.)
    • The patient's exophthalmus was noticeable and required medical evaluation. (Chứng mắt lồi của bệnh nhân rất rõ ràng cần được đánh giá y tế.)
    • Exophthalmus can sometimes cause dryness and irritation in the eyes. (Chứng mắt lồi đôi khi có thể gây khô kích ứng mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unilateral exophthalmus": Mắt lồi một bên, chỉ ảnh hưởng đến một mắt.

    • Unilateral exophthalmus may indicate a tumor behind the eye. (Chứng mắt lồi một bên có thể cho thấy khối u phía sau mắt.)
  • "Progressive exophthalmus": Mắt lồi tiến triển, tình trạng lồi mắt ngày càng nặng hơn theo thời gian.

    • The doctor monitored the patient for signs of progressive exophthalmus. (Bác sĩ theo dõi bệnh nhân để tìm các dấu hiệu của chứng mắt lồi tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Exophthalmia (n): Cách viết khác của "exophthalmus", cùng chỉ chứng mắt lồi.

    • The terms exophthalmus and exophthalmia are used interchangeably in medical texts. (Các thuật ngữ "exophthalmus" "exophthalmia" được sử dụng thay thế cho nhau trong các văn bản y học.)
  • Exophthalmic (adj): (Thuộc về) mắt lồi.

    • Exophthalmic goiter is another name for Graves' disease. (Bướu cổ lồi mắt một tên gọi khác của bệnh Graves.)
Từ đồng nghĩa
  • Proptosis (n): Chứng lồi mắt (thường được dùng thay thế trong y học).
  • Bulging eyes (n): Mắt lồi (cách diễn đạt thông thường, không mang tính kỹ thuật cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ y khoa này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ y khoa này)

exophthalmus

A doctor examines a patient with exophthalmus.

danh từ
  1. (y học) mắt lồi