exoplasm
/'eksouplæzm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Ngoại chất: Lớp chất nguyên sinh ngoài cùng, nằm ở vùng ngoại vi của tế bào, đặc biệt là ở một số sinh vật đơn bào như trùng roi. Nó thường có cấu trúc đặc hơn và ổn định hơn so với nội chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exoplasm of the amoeba helps maintain its shape. (Ngoại chất của trùng amip giúp duy trì hình dạng của nó.)
- Scientists studied the composition of the cell's exoplasm. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu thành phần của ngoại chất tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rigid exoplasm": ngoại chất cứng.
- Some protozoa have a rigid exoplasm for protection. (Một số động vật nguyên sinh có ngoại chất cứng để bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ectoplasm (n): Ngoại chất (một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa, cũng chỉ chất nguyên sinh ngoài cùng).
- Endoplasm (n): Nội chất (chất nguyên sinh ở phần bên trong, lỏng hơn của tế bào, trái nghĩa với "exoplasm").
Từ đồng nghĩa
- Ectoplasm: ngoại chất.
- Cortical cytoplasm: chất tế bào vỏ ngoài.
danh từ
- (sinh vật học) ngoại chất