exorbitance
/ig'zɔ:bitəns/ Cách viết khác : (exorbitancy) /ig'zɔ:bitənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức quá cao, sự quá mức (thường về giá cả, chi phí): Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó vượt xa mức hợp lý, chấp nhận được hoặc công bằng, đặc biệt liên quan đến tiền bạc.
- Sự đòi hỏi quá đáng: Chỉ một yêu cầu hoặc đòi hỏi vượt quá giới hạn thông thường hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exorbitance of the rent forced them to look for another apartment. (Mức giá thuê quá cao buộc họ phải tìm một căn hộ khác.)
- Everyone was shocked by the exorbitance of his demands during the negotiation. (Mọi người đều sốc trước sự đòi hỏi quá đáng của anh ta trong cuộc đàm phán.)
- The exorbitance of the service fee made the product unattractive. (Mức phí dịch vụ quá cao khiến sản phẩm trở nên kém hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the exorbitance of": thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích để chỉ trích một mức giá, chi phí hoặc yêu cầu nào đó là phi lý.
- The report criticized the exorbitance of executive bonuses. (Báo cáo chỉ trích mức tiền thưởng quá cao dành cho giám đốc điều hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Exorbitant (tính từ): quá cao, quá mức, cắt cổ.
- The hotel charges exorbitant prices during the holiday season. (Khách sạn tính giá cắt cổ vào mùa lễ hội.)
- Exorbitantly (trạng từ): một cách quá đáng.
- The property is exorbitantly priced. (Bất động sản được định giá một cách quá đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Excessiveness: sự quá mức.
- Extravagance: sự phung phí, sự quá đáng.
- Immoderateness: sự không điều độ, sự thái quá.
Từ trái nghĩa
- Moderation: sự điều độ, sự vừa phải.
- Reasonableness: tính hợp lý.
- Fairness: sự công bằng, hợp lý (về giá cả).
danh từ
- mức quá cao (giá...); sự đòi hỏi quá đáng