outrageousness

/aut'reidʤəsnis/
danh từ
  1. tính chất xúc phạm
  2. tính chất tàn bạo, tính chấtnhân đạo
  3. tính chất thái quá
  4. tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

outrageousness
The outrageousness of the bill left the customer speechless.