exorcisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phù phép trừ tà ma: Nghi thức tôn giáo hoặc pháp thuật nhằm đuổi một linh hồn, ma quỷ hoặc thế lực siêu nhiên được cho là đang ám hoặc chiếm hữu một người, một địa điểm hoặc một vật thể.
    • Thần chú trừ tà ma: Lời nói, câu kinh hoặc công thức đặc biệt được sử dụng trong nghi thức trừ tà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prêtre a pratiqué un exorcisme sur le jeune homme. (Vị linh mục đã thực hiện một phép trừ tà ma lên người thanh niên.)
    • Dans certains films d'horreur, l'exorcisme est un thème récurrent. (Trong một số phim kinh dị, phù phép trừ tà ma là một chủ đề thường xuyên xuất hiện.)
    • L'exorcisme décrit dans le livre était très détaillé. (Thần chú trừ tà ma được mô tả trong cuốn sách rất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rite d'exorcisme": nghi thức trừ tà.

    • L'Église catholique a un rite d'exorcisme bien précis. (Giáo hội Công giáo có một nghi thức trừ tà rất rõ ràng.)
  • "Soumettre à un exorcisme": bắt trải qua một phép trừ tà.

    • La famille a décidé de soumettre la maison à un exorcisme. (Gia đình quyết định cho ngôi nhà trải qua một phép trừ tà.)
Biến thể từ gần giống
  • Exorciser (động từ): trừ tà, thực hiện phép trừ tà.

    • Le chaman essaie d'exorciser les mauvais esprits. (Pháp sư cố gắng trừ tà các ác linh.)
  • Exorciste (danh từ): người trừ tà, thầy trừ tà.

    • L'exorciste est appelé pour libérer la personne possédée. (Thầy trừ tà được mời đến để giải thoát cho người bị ám.)
Từ đồng nghĩa
  • Désenvoutement: phép giải bùa, phá bỏ bùa ngải.
  • Purification: sự thanh tẩy (theo nghĩa tôn giáo, loại bỏ cái xấu).
Thành ngữ liên quan
  • "Crier comme un possédé pendant un exorcisme": la hét như một người bị quỷ ám trong buổi trừ tà (thành ngữ ví von chỉ sự la hét dữ dội, mất kiểm soát).
    • Quand il a vu l'araignée, il a crié comme un possédé pendant un exorcisme. (Khi nhìn thấy con nhện, anh ta la hét dữ dội như một người bị quỷ ám trong buổi trừ tà.)
danh từ giống đực
  1. phù phép trừ tà ma; thần chú trừ tà ma

Từ có nhắc đến "exorcisme"