exordial

/ek'sɔ:djəl/
Học thuật
Thân thiện
exordial

The speaker delivered an exordial remark before the main address.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phần mở đầu, tính chất mào đầu: Dùng để mô tả điều đó đóng vai trò phần giới thiệu, dẫn nhập, hoặc mở đầu cho một bài diễn văn, tác phẩm văn học, hoặc một sự kiện quan trọng nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The speaker's exordial remarks were brief but captivating. (Những lời phát biểu mào đầu của diễn giả ngắn gọn nhưng lôi cuốn.)
    • The first chapter serves an exordial function, setting the scene for the novel. (Chương đầu tiên đóng vai trò mở đầu, dựng lên bối cảnh cho cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exordial section": phần mở đầu, phần dẫn nhập.

    • The dissertation's exordial section clearly outlines the research questions. (Phần mở đầu của luận văn phác thảo rõ ràng các câu hỏi nghiên cứu.)
  • In an exordial capacity: với tư cách phần mở đầu, mang tính chất giới thiệu.

    • He spoke in an exordial capacity before introducing the main speaker. (Ông ấy đã phát biểu với vai trò mở đầu trước khi giới thiệu diễn giả chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Exordium (danh từ): phần mở đầu, lời nói đầu (của một bài diễn văn, tác phẩm).

    • The exordium of his speech grabbed everyone's attention. (Lời mở đầu bài phát biểu của ông đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • Introductory (tính từ): tính chất giới thiệu, mở đầu.

  • Preliminary (tính từ): ban đầu, mở đầu, sơ bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Introductory: thuộc phần giới thiệu.
  • Prefatory: thuộc lời nói đầu, tính chất mở đầu.
  • Preliminary: sơ bộ, ban đầu.
Từ trái nghĩa
  • Concluding: thuộc phần kết luận.
  • Final: cuối cùng.
  • Epilogic: thuộc phần kết (của một tác phẩm văn học).
exordial

The speaker delivered an exordial remark before the main address.

tính từ
  1. để làm mào đầu (cho một diễn văn...)