exordium
/ek'sɔ:djəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoạn mở đầu, lời mở đầu: Phần giới thiệu ban đầu của một bài diễn văn, bài luận hoặc tác phẩm văn học, có mục đích dẫn dắt người nghe hoặc người đọc vào chủ đề chính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hùng biện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The speaker's exordium was so captivating that the audience listened intently to the entire speech. (Phần mở đầu của diễn giả rất lôi cuốn khiến khán giả chăm chú lắng nghe toàn bộ bài phát biểu.)
- In classical rhetoric, the exordium is where the orator seeks to gain the goodwill of the audience. (Trong thuật hùng biện cổ điển, phần mở đầu là nơi nhà hùng biện tìm cách thu hút sự thiện cảm của thính giả.)
- The essay began with a brief exordium outlining the main argument. (Bài tiểu luận bắt đầu bằng một đoạn mở đầu ngắn gọn phác thảo luận điểm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học hoặc diễn ngôn hàn lâm, "exordium" thường được dùng để chỉ phần mở đầu có chức năng đặc biệt, như đặt vấn đề, tạo bối cảnh, hoặc thiết lập uy tín của người nói ().
- The exordium of the legal brief carefully established the jurisdiction of the court. (Phần mở đầu của bản tóm tắt pháp lý đã cẩn thận thiết lập thẩm quyền của tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Exordial (tính từ): thuộc về phần mở đầu.
- The exordial remarks set a solemn tone for the ceremony. (Những nhận xét mở đầu đã tạo nên một không khí trang trọng cho buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Introduction (Lời giới thiệu, phần mở đầu): Từ thông dụng và tổng quát hơn.
- Preamble (Lời nói đầu, phần mở đầu): Thường dùng cho các văn bản chính thức như hiến pháp, hiệp ước.
- Prologue (Lời tựa, phần mở đầu): Thường dùng cho kịch, truyện dài.
- Foreword (Lời nói đầu): Thường do người khác tác giả viết cho một cuốn sách.
- Preface (Lời tựa): Thường do chính tác giả viết để giới thiệu cuốn sách.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exordium". Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ học thuật.)
danh từ, số nhiều exordiums, exordia
- đoạn mào đầu (diễn văn...)