exorpore

/'eksouspɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bào tử ngoài, ngoại bào tử: Trong thực vật học, "exospore" một loại bào tử được hình thành bên ngoài cấu trúc sinh sản của một số loài thực vật, đặc biệt tảo nấm. lớp vỏ ngoài cứng của một bào tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exospore provides protection for the spore during harsh conditions. (Lớp ngoại bào tử cung cấp sự bảo vệ cho bào tử trong điều kiện khắc nghiệt.)
    • Under the microscope, you can observe the thick wall of the exospore. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể quan sát thấy thành dày của bào tử ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exospore layer": lớp ngoại bào tử.

    • The exospore layer is resistant to desiccation. (Lớp ngoại bào tử khả năng chống khô hạn.)
  • "Exospore formation": sự hình thành ngoại bào tử.

    • The process of exospore formation is crucial for the plant's reproduction. (Quá trình hình thành ngoại bào tử rất quan trọng cho sự sinh sản của thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Exosporium (n): Lớp vỏ ngoài của bào tử, thường được dùng đồng nghĩa với "exospore" trong một số ngữ cảnh.
    • The exosporium is the outermost layer of the spore coat. (Exosporium lớp ngoài cùng của vỏ bào tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Outer spore coat: vỏ bào tử ngoài.
  • External spore: bào tử ngoài.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học vi sinh vật học. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "exosporium", mặc dù chúng liên quan chặt chẽ. "Exospore" có thể đề cập đến chính bào tử đó, trong khi "exosporium" thường chỉ lớp vỏ bên ngoài của .
danh từ
  1. (thực vật học) bào tử ngoài, ngoại bào tử