exoskeleton
/,eksou'skelitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ xương ngoài: Lớp vỏ cứng bên ngoài cơ thể, có chức năng nâng đỡ và bảo vệ cho một số loài động vật, đặc biệt là động vật không xương sống như côn trùng, giáp xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A crab's hard shell is its exoskeleton. (Lớp vỏ cứng của con cua là bộ xương ngoài của nó.)
- Insects must molt their exoskeleton to grow. (Côn trùng phải lột xác để có thể phát triển.)
- The exoskeleton provides protection from predators. (Bộ xương ngoài cung cấp sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ sinh học và robot: Thuật ngữ "exoskeleton" cũng được dùng để chỉ khung máy mặc bên ngoài cơ thể người, hỗ trợ vận động hoặc tăng sức mạnh.
- The engineer is developing a robotic exoskeleton to help people with mobility issues. (Kỹ sư đang phát triển một bộ khung robot ngoài để giúp đỡ những người gặp vấn đề về vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Exoskeletal (tính từ): thuộc về bộ xương ngoài.
- The exoskeletal structure is very durable. (Cấu trúc thuộc bộ xương ngoài rất bền bỉ.)
Từ đồng nghĩa
- External skeleton: bộ xương ngoài.
- Shell: vỏ (thường dùng cho động vật có vỏ cứng như trai, ốc, cua).
Từ trái nghĩa
- Endoskeleton: bộ xương trong (bộ xương nằm bên trong cơ thể, như ở động vật có xương sống).
danh từ
- (động vật học) bộ xương ngoài