exotique

Học thuật
Thân thiện
exotique

Un oiseau exotique aux plumes colorées se perche sur une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngoại lai, từ nước ngoài đưa vào: Chỉ những thứ nguồn gốc, xuất xứ từ một vùng đất xa xôi, khác lạ so với môi trường địa phương.
    • Kỳ lạ, lạ thường, khác thường: Mang ý nghĩa gây tò mò hoặc thu hút sự khác biệt, xa lạ, không quen thuộc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái ngoại lai, điều kỳ lạ: Dùng để chỉ bản thân một sự vật, hiện tượng hoặc phẩm chất mang tính chất ngoại lai, kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il collectionne les objets exotiques. (Anh ấy sưu tập những đồ vật ngoại lai.)
    • Cette île possède une faune exotique. (Hòn đảo này hệ động vật kỳ lạ.)
    • Elle porte une robe au style exotique. ( ấy mặc một chiếc váy phong cách lạ thường.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le exotique de ce voyage l'a beaucoup marqué. (Cái lạ của chuyến đi này đã gây ấn tượng mạnh với anh ta.)
    • Il est attiré par l'exotique. (Anh ấy bị thu hút bởi những điều kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fruits exotiques": Trái cây nhiệt đới, trái cây ngoại lai (như xoài, thanh long, chôm chômchâu Âu).
    • Le marché propose une large sélection de fruits exotiques. (Chợ có một lựa chọn rộng rãi các loại trái cây nhiệt đới.)
  • "Charme exotique": Vẻ quyến rũ kỳ lạ, vẻ hấp dẫn ngoại lai.
    • Cette musique a un charme exotique indéniable. (Bản nhạc này có một vẻ quyến rũ kỳ lạ không thể chối cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Exotisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa ngoại lai, tính chất kỳ lạ, sự say mê những thứ xa lạ.
    • L'exotisme de ses récits de voyage captive les lecteurs. (Tính chất kỳ lạ trong những câu chuyện du ký của ông ấy lôi cuốn người đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Étranger (adj): Nước ngoài, xa lạ (nhấn mạnh nguồn gốc địa lý).
  • Insolite (adj): Khác thường, kỳ quặc (nhấn mạnh sự hiếm có, bất thường).
  • Étrange (adj): Lạ lùng, kỳ lạ (nhấn mạnh cảm giác ngạc nhiên).
Từ trái nghĩa
  • Local(e) (adj): Địa phương, bản xứ.
  • Autochtone (adj): Bản địa.
  • Familier/ère (adj): Quen thuộc, thân thuộc.
  • Ordinare (adj): Thông thường, bình thường.
exotique

Un oiseau exotique aux plumes colorées se perche sur une branche.

tính từ
  1. đưa từ ngoài vào, ngoại lai
    • Plante exotique
      cây đưa từ ngoài vào
    • Modes exotiques
      mốt ngoại lai
danh từ giống đực
  1. cái ngoại lai