exotisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tính ngoại lai: Chất lượng, đặc tính của những gì đến từ một vùng đất xa xôi, khác lạ, mang hơi hướng hoặc phong cách của các nước phương Đông hoặc vùng nhiệt đới.
- Sự chuộng ngoại lai: Sự yêu thích, say mê hoặc xu hướng ưa chuộng những gì có nguồn gốc xa lạ, kỳ lạ, không thuộc về văn hóa bản địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'exotisme de cette musique m'a immédiatement transporté sous les tropiques. (Tính ngoại lai của bản nhạc này lập tức đưa tôi đến vùng nhiệt đới.)
- Au XIXe siècle, l'exotisme était un thème majeur dans la peinture française. (Vào thế kỷ 19, sự chuộng ngoại lai là một chủ đề chính trong hội họa Pháp.)
- Ce restaurant cherche à créer une atmosphère d'exotisme avec sa décoration. (Nhà hàng này tìm cách tạo ra một bầu không khí mang tính ngoại lai với cách trang trí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cultiver l'exotisme": nuôi dưỡng, phát triển sự chuộng ngoại lai.
- Certains écrivains cultivent l'exotisme dans leurs récits de voyage. (Một số nhà văn nuôi dưỡng sự chuộng ngoại lai trong các câu chuyện du ký của họ.)
"Un exotisme de pacotille": tính ngoại lai giả tạo, rẻ tiền.
- Ce film offre un exotisme de pacotille, plein de clichés. (Bộ phim này mang đến một tính ngoại lai giả tạo, đầy rẫy những định kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Exotique (tính từ): thuộc về nước ngoài xa xôi, kỳ lạ, ngoại lai.
- une plante exotique (một loài cây ngoại lai)
Từ đồng nghĩa
- Étrangeté: sự kỳ lạ, lạ lùng.
- Dépaysement: cảm giác lạc lõng, xa lạ (khi ở nơi khác); sự thay đổi không khí.
Từ trái nghĩa
- Familiarité: sự quen thuộc, thân thuộc.
- Autochtonie: tính bản địa, nguồn gốc bản địa.
Thành ngữ liên quan
- "L'appel de l'exotisme": tiếng gọi của những vùng đất xa lạ, lời mời gọi khám phá cái ngoại lai.
- Il a cédé à l'appel de l'exotisme et est parti vivre en Asie. (Anh ấy đã nghe theo tiếng gọi của những vùng đất xa lạ và đến sống ở châu Á.)
danh từ giống đực
- tính ngoại lai
- tính chuộng ngoại lai