exotoxine

Học thuật
Thân thiện
exotoxine

Une exotoxine est sécrétée par certaines bactéries dans leur environnement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngoại độc tố: Một loại độc tố được tiết ra bởi vi khuẩn sống vào môi trường xung quanh hoặc vào cơ thể vật chủ. Khác với nội độc tố (endotoxine), ngoại độc tố thường là protein, độc tính mạnh đặc hiệu, thường không bền với nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le tétanos est causé par une exotoxine puissante sécrétée par la bactérie. (Bệnh uốn ván do một ngoại độc tố mạnh do vi khuẩn tiết ra gây nên.)
    • Les exotoxines peuvent être neutralisées par des anticorps spécifiques. (Các ngoại độc tố có thể bị vô hiệu hóa bởi các kháng thể đặc hiệu.)
    • La toxine botulique est une exotoxine qui affecte le système nerveux. (Độc tố botulinum là một ngoại độc tố ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exotoxine sécrétée": ngoại độc tố được tiết ra.

    • La recherche se concentre sur le mécanisme de l'exotoxine sécrétée. (Nghiên cứu tập trung vào cơ chế của ngoại độc tố được tiết ra.)
  • "exotoxine bactérienne": ngoại độc tố vi khuẩn.

    • Plusieurs maladies graves sont dues à des exotoxines bactériennes. (Nhiều bệnh nghiêm trọng là do các ngoại độc tố vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Endotoxine (n.f): nội độc tố. Một độc tốthành phần cấu trúc của vách tế bào vi khuẩn gram âm, chỉ được giải phóng khi vi khuẩn chết đi phân hủy.
  • Toxine (n.f): độc tố. Từ chung chỉ bất kỳ chất độc nào được sinh ra bởi các sinh vật sống.
Từ đồng nghĩa
  • Toxine extracellulaire: độc tố ngoại bào.
  • Toxine sécrétée: độc tố được tiết.
Các cụm từ liên quan
  • Produire une exotoxine: sản xuất một ngoại độc tố.

    • Cette souche bactérienne est capable de produire une exotoxine dangereuse. (Chủng vi khuẩn này khả năng sản xuất một ngoại độc tố nguy hiểm.)
  • Être sensible à une exotoxine: nhạy cảm với một ngoại độc tố.

    • L'organisme peut être très sensible à cette exotoxine. (Cơ thể có thể rất nhạy cảm với ngoại độc tố này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exotoxine". Đâymột thuật ngữ chuyên ngành khoa học.

exotoxine

Une exotoxine est sécrétée par certaines bactéries dans leur environnement.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) ngoại độc tố

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exotoxine"