exotoxine

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) ngoại độc tố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exotoxine"

exotoxine
Une exotoxine est sécrétée par certaines bactéries dans leur environnement.