expérimentalement

Học thuật
Thân thiện
expérimentalement

On a vérifié expérimentalement que la plante pousse plus vite avec cette lumière.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bằng thực nghiệm, bằng thí nghiệm: Chỉ cách thức thực hiện một hành động thông qua việc tiến hành các thí nghiệm, kiểm tra hoặc quan sát trong điều kiện thực tế hoặc kiểm soát để thu thập dữ liệu hoặc chứng minh một giả thuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette hypothèse a été vérifiée expérimentalement. (Giả thuyết này đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm.)
    • Le chercheur a démontré expérimentalement l'efficacité du nouveau médicament. (Nhà nghiên cứu đã chứng minh bằng thí nghiệm hiệu quả của loại thuốc mới.)
    • On peut observer expérimentalement ce phénomène en laboratoire. (Người ta có thể quan sát hiện tượng này bằng thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prouver expérimentalement": Chứng minh bằng thực nghiệm. Cụm từ này nhấn mạnh việc cung cấp bằng chứng thực tế từ thí nghiệm.

    • La théorie n'était pas acceptée avant d'être prouvée expérimentalement. (Lý thuyết đã không được chấp nhận trước khi được chứng minh bằng thực nghiệm.)
  • "Établir expérimentalement": Thiết lập/xác lập bằng thực nghiệm. Dùng khi các quy luật hoặc mối quan hệ được xác định thông qua thí nghiệm.

    • La relation de cause à effet a été établie expérimentalement. (Mối quan hệ nhân quả đã được xác lập bằng thực nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Expérimental, expérimentale (tính từ): (thuộc về) thực nghiệm, thí nghiệm.

    • Une méthode expérimentale. (Một phương pháp thực nghiệm.)
  • Expérimentation (danh từ): sự thực nghiệm, cuộc thí nghiệm.

    • L'expérimentation animale. (Thí nghiệm trên động vật.)
  • Expérimenter (động từ): thực nghiệm, tiến hành thí nghiệm.

    • Expérimenter un nouveau procédé. (Thực nghiệm một quy trình mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Par l'expérience: Bằng kinh nghiệm/thực tế (nhấn mạnh hơn vào việc học hỏi từ trải nghiệm thực tế, có thể ít tính hệ thống hơn "expérimentalement").
  • Empiriquement: Một cách thực nghiệm, theo kinh nghiệm (thường dùng trong triết học hoặc khoa học, đôi khi có thể mang nghĩa thiếu cơ sởthuyết vững chắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột phó từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expérimentalement".)

expérimentalement

On a vérifié expérimentalement que la plante pousse plus vite avec cette lumière.

phó từ
  1. bằng thực nghiệm

Từ trái nghĩa