expérimenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thí nghiệm, thử nghiệm: Hành động tiến hành một thử nghiệm khoa học hoặc thực tế để kiểm tra, khám phá, hoặc chứng minh một giả thuyết, một phương pháp mới, hoặc một vật dụng mới.
- Trải qua, nếm trải: Cảm nhận hoặc trải nghiệm một điều gì đó (thường là một cảm xúc hoặc tình huống) một cách trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les chercheurs vont expérimenter ce nouveau médicament. (Các nhà nghiên cứu sẽ thử nghiệm loại thuốc mới này.)
- Il a expérimenté un sentiment de joie intense. (Anh ấy đã trải qua một cảm giác vui sướng mãnh liệt.)
- Nous devons expérimenter cette méthode avant de l'appliquer. (Chúng ta phải thí nghiệm phương pháp này trước khi áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expérimenter sur": Thí nghiệm trên (một đối tượng cụ thể).
- Il est interdit d'expérimenter sur des animaux pour ce produit cosmétique. (Việc thí nghiệm trên động vật cho sản phẩm mỹ phẩm này bị cấm.)
- "Expérimenter par soi-même": Tự mình trải nghiệm, tự mình thử.
- Tu ne peux pas comprendre sans expérimenter par toi-même. (Bạn không thể hiểu nếu không tự mình trải nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Expérimentation (danh từ giống cái): sự thí nghiệm, cuộc thử nghiệm.
- L'expérimentation en laboratoire a duré six mois. (Cuộc thí nghiệm trong phòng lab đã kéo dài sáu tháng.)
- Expérimental, -e (tính từ): (thuộc về) thí nghiệm, mang tính thử nghiệm.
- Une phase expérimentale (một giai đoạn thử nghiệm).
- Expérimentateur, -trice (danh từ): người thí nghiệm, nhà thực nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Tester: kiểm tra, thử.
- Éprouver: thử thách, cảm thấy, nếm trải (thường dùng cho cảm xúc).
- Essayer: cố gắng, thử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "expérimenter" trong tiếng Pháp. Hành động thường được bổ nghĩa bằng giới từ như "expérimenter sur", "expérimenter avec").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expérimenter").
ngoại động từ
- thí nghiệm
- Expérimenter un nouveau modèlethí nghiệm một cái mẫu mới