expansionism
/iks'pænʃənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa bành trướng: Là học thuyết hoặc chính sách nhằm mở rộng lãnh thổ, phạm vi ảnh hưởng kinh tế, hoặc quyền lực của một quốc gia, thường bằng các biện pháp như xâm lược, thôn tính, hoặc gây áp lực ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's expansionism in the 19th century led to the colonization of many regions. (Chủ nghĩa bành trướng của quốc gia đó vào thế kỷ 19 đã dẫn đến việc thực dân hóa nhiều vùng lãnh thổ.)
- Historians often debate the economic motives behind imperial expansionism. (Các nhà sử học thường tranh luận về động cơ kinh tế đằng sau chủ nghĩa bành trướng đế quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Economic expansionism": Chủ nghĩa bành trướng kinh tế, chỉ việc tìm cách mở rộng ảnh hưởng và lợi ích kinh tế ra bên ngoài biên giới quốc gia.
- The company's aggressive overseas investments were criticized as a form of economic expansionism. (Các khoản đầu tư hải ngoại mạnh mẽ của công ty bị chỉ trích như một hình thức chủ nghĩa bành trướng kinh tế.)
"Cultural expansionism": Chủ nghĩa bành trướng văn hóa, chỉ việc truyền bá và áp đặt văn hóa, giá trị của một quốc gia lên các quốc gia khác.
- Some see the global spread of fast food chains as a subtle form of cultural expansionism. (Một số người xem sự lan rộng toàn cầu của các chuỗi thức ăn nhanh như một hình thức tinh tế của chủ nghĩa bành trướng văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Expansionist (adj): (thuộc về) chủ nghĩa bành trướng.
- The expansionist policies of the regime caused regional tensions. (Các chính sách bành trướng của chế độ đã gây ra căng thẳng trong khu vực.)
Expansion (n): Sự mở rộng, sự bành trướng (nghĩa rộng, không nhất thiết mang tính chính sách như "expansionism").
- The expansion of the city swallowed up nearby villages. (Sự mở rộng của thành phố đã nuốt chửng các ngôi làng lân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Imperialism: Chủ nghĩa đế quốc (thường bao hàm cả bành trướng lãnh thổ và thống trị chính trị).
- Aggrandizement: Sự mở rộng quyền lực, lãnh thổ (mang sắc thái trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Isolationism: Chủ nghĩa biệt lập, chính sách tránh can dự vào các vấn đề quốc tế.
- Non-interventionism: Chủ nghĩa không can thiệp.
danh từ
- chủ nghĩa bành trướng