expansionist
/iks'pænʃənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa bành trướng: Chỉ chính sách hoặc ý thức hệ nhằm mở rộng lãnh thổ, quyền lực hoặc ảnh hưởng của một quốc gia, thường bằng các biện pháp quân sự, chính trị hoặc kinh tế.
- Có xu hướng bành trướng: Miêu tả một cá nhân, nhóm hoặc chính phủ ủng hộ và theo đuổi việc mở rộng.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa bành trướng: Một cá nhân ủng hộ hoặc thực hiện các chính sách bành trướng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The country was criticized for its expansionist policies in the region. (Quốc gia đó bị chỉ trích vì các chính sách bành trướng của mình trong khu vực.)
- An expansionist ideology drove the empire to conquer its neighbors. (Một hệ tư tưởng bành trướng đã thúc đẩy đế chế đó chinh phục các nước láng giềng.)
Danh từ:
- Historians debate whether the leader was a visionary or merely an expansionist. (Các nhà sử học tranh luận liệu vị lãnh đạo đó là một người có tầm nhìn hay chỉ đơn thuần là một kẻ theo chủ nghĩa bành trướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"expansionist ambitions": tham vọng bành trướng.
- The regime's expansionist ambitions led to decades of conflict. (Những tham vọng bành trướng của chế độ đã dẫn đến nhiều thập kỷ xung đột.)
"expansionist drive/urge": động lực / thúc đẩy bành trướng.
- Economic pressures fueled the nation's expansionist drive. (Áp lực kinh tế thúc đẩy động lực bành trướng của quốc gia đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Expansionism (danh từ): Chủ nghĩa bành trướng.
- The doctrine of expansionism was central to their foreign policy. (Học thuyết về chủ nghĩa bành trướng là trung tâm trong chính sách đối ngoại của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Imperialist (tính từ/danh từ): (có tính) đế quốc, thực dân; người theo chủ nghĩa đế quốc. (Nhấn mạnh việc thiết lập và kiểm soát đế chế.)
- Aggressive (tính từ): hiếu chiến, gây hấn. (Nghĩa rộng hơn, có thể mô tả nhiều hành vi, không chỉ bành trướng lãnh thổ.)
Từ trái nghĩa
- Isolationist (tính từ/danh từ): (có tính) biệt lập, cô lập; người theo chủ nghĩa biệt lập. (Chỉ chính sách tránh can dự vào các vấn đề quốc tế.)
- Pacifist (tính từ/danh từ): (có tính) hòa bình; người theo chủ nghĩa hòa bình. (Phản đối chiến tranh và bạo lực.)
danh từ
- người theo chủ nghĩa bành trướng