expatiation
/eks,peiʃi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
The professor's expatiation on ancient architecture captivated the entire lecture hall.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bàn luận chi tiết, mở rộng: Chỉ hành động trình bày, thảo luận hoặc viết về một chủ đề một cách rất chi tiết, mở rộng và thường kéo dài.
- Bài nói hoặc bài viết dài dòng: Chỉ bản thân một bài diễn văn, bài viết hoặc phần thảo luận có tính chất lan man, dài dòng, đi sâu vào nhiều chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His expatiation on the economic theories lasted for over an hour. (Bài nói dài dòng của anh ấy về các lý thuyết kinh tế kéo dài hơn một tiếng đồng hồ.)
- The article was not a summary but a lengthy expatiation on the author's personal experiences. (Bài báo không phải là một bản tóm tắt mà là một bài viết dài dòng bàn về những trải nghiệm cá nhân của tác giả.)
- We listened patiently to her expatiation about the history of the city. (Chúng tôi kiên nhẫn lắng nghe phần trình bày chi tiết của cô ấy về lịch sử thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an expatiation upon/on something": một bài bàn luận dài dòng, mở rộng về điều gì đó.
- The professor delivered an expatiation upon the moral implications of the novel. (Giáo sư đã có một bài diễn thuyết dài bàn về những hàm ý đạo đức của cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Expatiate (động từ): bàn luận dài dòng, viết dài dòng.
- He tends to expatiate on minor points. (Anh ta có xu hướng bàn luận dài dòng về những điểm nhỏ nhặt.)
- Expository (tính từ): có tính chất giải thích, trình bày (thường rõ ràng, không nhất thiết dài dòng).
Từ đồng nghĩa
- Discourse: bài thuyết trình, bài luận (trang trọng).
- Dissertation: luận văn, bài khảo luận dài.
- Prolixity: tính dài dòng, rườm rà.
Từ trái nghĩa
- Summary: bản tóm tắt.
- Conciseness: sự súc tích, ngắn gọn.
- Brevity: tính ngắn gọn.
Lưu ý sử dụng
- "Expatiation" là một danh từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc phê bình để chỉ một bài thảo luận quá dài hoặc quá chi tiết. Nó có thể mang sắc thái trung lập (chỉ sự mở rộng chi tiết) hoặc hơi tiêu cực (ám chỉ sự dài dòng, lan man).
The professor's expatiation on ancient architecture captivated the entire lecture hall.
danh từ
- sự bàn nhiều (về một vấn đề), bài nói dài dòng, bài viết dài dòng
- sự đi lung tung, sự đi dông dài